Thì quá khứ đơn
Trong bài này, chúng ta gắn cấu trúc với một tình huống thật để bạn chọn thì có chủ đích. Học Thì quá khứ đơn qua ví dụ đời thường, dòng thời gian và bài tập có giải thích.
BẮT ĐẦU TỪ MỘT TÌNH HUỐNG
Hãy hình dung một tình huống hằng ngày khi bạn cần diễn đạt thời điểm này thật rõ.
I visited a friend on Saturday.Thứ Bảy tôi đã đến thăm một người bạn.
Câu tiếng Anh đặt hành động trong mối quan hệ với một thời điểm cụ thể; hiểu mối quan hệ đó giúp bạn chọn đúng cấu trúc.
CẤU TRÚC
Hiểu cấu trúc thật đơn giản.
| Dạng | Cấu trúc và ví dụ |
|---|---|
| Khẳng định | subject + past verbWe booked a table. |
| Phủ định | subject + did not + base verbWe did not book a taxi. |
| Nghi vấn | Did + subject + base verb?Did you enjoy the meal? |
TRONG ĐỜI THỰC
Dùng thế nào trong thực tế?
01Dùng trong đời thực
Đặt ví dụ tiếng Anh lên dòng thời gian. Sau đó thay chi tiết bằng hoàn cảnh của bạn và luyện cùng một mối quan hệ thời gian.
How was the interview? / It went well. They asked about my experience.
02Dùng trong đời thực
Đặt ví dụ tiếng Anh lên dòng thời gian. Sau đó thay chi tiết bằng hoàn cảnh của bạn và luyện cùng một mối quan hệ thời gian.
I opened the email, read the invitation and called my friend.
03Dùng trong đời thực
Đặt ví dụ tiếng Anh lên dòng thời gian. Sau đó thay chi tiết bằng hoàn cảnh của bạn và luyện cùng một mối quan hệ thời gian.
Were you tired? / Did you sleep well?
04Dùng trong đời thực
Đặt ví dụ tiếng Anh lên dòng thời gian. Sau đó thay chi tiết bằng hoàn cảnh của bạn và luyện cùng một mối quan hệ thời gian.
When I lived near the sea, I walked on the beach every morning.
LỖI THƯỜNG GẶP
Một vài điểm cần chú ý.
Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh và mối quan hệ thời gian, không chỉ ở một từ báo hiệu.
Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh và mối quan hệ thời gian, không chỉ ở một từ báo hiệu.
TỰ THỬ NHÉ
Luyện tập một chút sẽ tiến bộ hơn.
Chọn đáp án rồi xem phần giải thích. Sai cũng là một cách học.
Ví dụ và giải thích do TenseQuest biên soạn.
Đọc thêm: British Council · Past tense
Phát hiện lỗi? Hãy báo cho chúng tôi.