BỨC TRANH LỚN

Tất cả các thì.
Rõ ràng trong một bảng.

So sánh 12 dạng thì tiếng Anh phổ biến với cấu trúc, ví dụ và liên kết bài học. Có thêm bốn dạng tương lai trong quá khứ và bản tham khảo có thể in.

Chọn thời gian, rồi chọn góc nhìn.

Dạng đơn trình bày sự thật hoặc sự việc; dạng tiếp diễn nhìn vào quá trình đang diễn ra; dạng hoàn thành nhìn lại từ một mốc tham chiếu; dạng hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh quá trình và thời lượng. Mỗi ô liên kết tới một bài học đầy đủ.

Trên màn hình nhỏ, hãy cuộn ngang để xem toàn bộ bảng.

THÊM MỘT GÓC NHÌN

Tương lai trong quá khứ: thêm bốn dạng.

Một số khung giảng dạy thêm tương lai trong quá khứ để có 16 dạng. Chúng mô tả tương lai nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Would cũng xuất hiện trong câu điều kiện, lời đề nghị và thói quen quá khứ, nên ngữ cảnh rất quan trọng.

would + base verb

She said she would call.

would be + verb-ing

She said she would be working at six.

would have + past participle

She said she would have finished by six.

would have been + verb-ing

She said she would have been working for eight hours by six.

Hiểu tương lai trong quá khứ