Tương lai trong quá khứ: bốn dạng
Trong bài này, chúng ta gắn cấu trúc với một tình huống thật để bạn chọn thì có chủ đích. Học Tương lai trong quá khứ: bốn dạng qua ví dụ đời thường, dòng thời gian và bài tập có giải thích.
BẮT ĐẦU TỪ MỘT TÌNH HUỐNG
Hãy hình dung một tình huống hằng ngày khi bạn cần diễn đạt thời điểm này thật rõ.
Maya said she would call me on Tuesday.Maya nói rằng cô ấy sẽ gọi cho tôi vào thứ Ba.
Câu tiếng Anh đặt hành động trong mối quan hệ với một thời điểm cụ thể; hiểu mối quan hệ đó giúp bạn chọn đúng cấu trúc.
CẤU TRÚC
Hiểu cấu trúc thật đơn giản.
| Dạng | Cấu trúc và ví dụ |
|---|---|
| Simple | would + base verbShe said she would call. |
| Continuous | would be + verb-ingShe said she would be working at six. |
| Perfect | would have + past participleShe said she would have finished by six. |
| Perfect continuous | would have been + verb-ingShe said she would have been working for eight hours by six. |
TRONG ĐỜI THỰC
Dùng thế nào trong thực tế?
01Dùng trong đời thực
Đặt ví dụ tiếng Anh lên dòng thời gian. Sau đó thay chi tiết bằng hoàn cảnh của bạn và luyện cùng một mối quan hệ thời gian.
On Monday, he said he would send the file the next day.
02Dùng trong đời thực
Đặt ví dụ tiếng Anh lên dòng thời gian. Sau đó thay chi tiết bằng hoàn cảnh của bạn và luyện cùng một mối quan hệ thời gian.
03Dùng trong đời thực
Đặt ví dụ tiếng Anh lên dòng thời gian. Sau đó thay chi tiết bằng hoàn cảnh của bạn và luyện cùng một mối quan hệ thời gian.
She said she would have finished by six. / She would have finished if the power had not failed.
04Dùng trong đời thực
Đặt ví dụ tiếng Anh lên dòng thời gian. Sau đó thay chi tiết bằng hoàn cảnh của bạn và luyện cùng một mối quan hệ thời gian.
I was going to walk, but it started raining, so I took a taxi.
05Dùng trong đời thực
Đặt ví dụ tiếng Anh lên dòng thời gian. Sau đó thay chi tiết bằng hoàn cảnh của bạn và luyện cùng một mối quan hệ thời gian.
LỖI THƯỜNG GẶP
Một vài điểm cần chú ý.
Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh và mối quan hệ thời gian, không chỉ ở một từ báo hiệu.
TỰ THỬ NHÉ
Luyện tập một chút sẽ tiến bộ hơn.
Chọn đáp án rồi xem phần giải thích. Sai cũng là một cách học.
Ví dụ và giải thích do TenseQuest biên soạn.
Đọc thêm: Cambridge Dictionary · Future in the past
Phát hiện lỗi? Hãy báo cho chúng tôi.