Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Trong bài này, chúng ta gắn cấu trúc với một tình huống thật để bạn chọn thì có chủ đích. Học Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn qua ví dụ đời thường, dòng thời gian và bài tập có giải thích.
BẮT ĐẦU TỪ MỘT TÌNH HUỐNG
Hãy hình dung một tình huống hằng ngày khi bạn cần diễn đạt thời điểm này thật rõ.
By noon, we will have been driving for four hours.Đến trưa, chúng tôi sẽ đã lái xe được bốn giờ.
Câu tiếng Anh đặt hành động trong mối quan hệ với một thời điểm cụ thể; hiểu mối quan hệ đó giúp bạn chọn đúng cấu trúc.
CẤU TRÚC
Hiểu cấu trúc thật đơn giản.
| Dạng | Cấu trúc và ví dụ |
|---|---|
| Khẳng định | subject + will have been + verb-ingI will have been studying for two hours by six. |
| Phủ định | subject + will not have been + verb-ingWe will not have been waiting long. |
| Nghi vấn | Will + subject + have been + verb-ing?Will you have been working here for a year by June? |
TRONG ĐỜI THỰC
Dùng thế nào trong thực tế?
01Dùng trong đời thực
Đặt ví dụ tiếng Anh lên dòng thời gian. Sau đó thay chi tiết bằng hoàn cảnh của bạn và luyện cùng một mối quan hệ thời gian.
By the end of the lesson, we will have been practising for ninety minutes.
02Dùng trong đời thực
Đặt ví dụ tiếng Anh lên dòng thời gian. Sau đó thay chi tiết bằng hoàn cảnh của bạn và luyện cùng một mối quan hệ thời gian.
By Friday, I will have been attending the workshop for five days.
03Dùng trong đời thực
Đặt ví dụ tiếng Anh lên dòng thời gian. Sau đó thay chi tiết bằng hoàn cảnh của bạn và luyện cùng một mối quan hệ thời gian.
By June, I will have written three chapters. / By June, I will have been writing for three months.
04Dùng trong đời thực
Đặt ví dụ tiếng Anh lên dòng thời gian. Sau đó thay chi tiết bằng hoàn cảnh của bạn và luyện cùng một mối quan hệ thời gian.
LỖI THƯỜNG GẶP
Một vài điểm cần chú ý.
Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh và mối quan hệ thời gian, không chỉ ở một từ báo hiệu.
Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh và mối quan hệ thời gian, không chỉ ở một từ báo hiệu.
TỰ THỬ NHÉ
Luyện tập một chút sẽ tiến bộ hơn.
Chọn đáp án rồi xem phần giải thích. Sai cũng là một cách học.
Ví dụ và giải thích do TenseQuest biên soạn.
Đọc thêm: British Council · Talking about the future
Phát hiện lỗi? Hãy báo cho chúng tôi.